Hợp đồng thử việc thường là văn bản đầu tiên ứng viên nhận được sau khi trúng tuyển, nhưng cũng là nơi dễ phát sinh nhầm lẫn về thời gian thử việc, mức lương, bảo hiểm và quyền nghỉ việc. Với HR, một điều khoản không rõ có thể tạo ra tranh chấp hoặc khiến quy trình tuyển dụng phải xử lý lại. Bài viết của Pháp luật lao động tổng hợp các quy định đang áp dụng trong năm 2026, kèm mẫu tham khảo và checklist để hai bên kiểm tra trước khi ký.
Cập nhật pháp lý đến 17/08/2026: nội dung dưới đây được đối chiếu với Bộ luật Lao động 2019, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và Nghị định 158/2025/NĐ-CP đang có hiệu lực.
Tóm tắt nhanh: pháp luật cho phép hai bên ghi nội dung thử việc trong hợp đồng lao động hoặc ký một hợp đồng thử việc riêng. Mỗi công việc chỉ được thử việc một lần; thời gian tối đa tùy nhóm công việc; lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó; và trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ thỏa thuận mà không phải báo trước, không phải bồi thường. Riêng nghĩa vụ BHXH phụ thuộc hình thức giao kết.
Hợp đồng lao động là gì? Mẫu mới nhất và lưu ý quan trọng 2026
Contents
- 1 Hợp đồng thử việc là gì? 2 cách thỏa thuận hợp pháp
- 2 7 quy định về hợp đồng thử việc cần biết trong năm 2026
- 2.1 1. Mỗi công việc chỉ được thử việc một lần
- 2.2 2. Thời gian thử việc có 4 mức tối đa
- 2.3 3. Hợp đồng phải có các nội dung chủ yếu theo Điều 24
- 2.4 4. Lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc
- 2.5 5. Hợp đồng thử việc có đóng BHXH không phụ thuộc hình thức ký
- 2.6 6. Kết thúc thử việc, doanh nghiệp phải thông báo kết quả
- 2.7 7. Trong thời gian thử việc có thể nghỉ mà không cần báo trước
- 3 Mẫu hợp đồng thử việc 2026 và checklist trước khi ký
- 4 Câu hỏi thường gặp về hợp đồng thử việc
- 4.1 Hợp đồng thử việc có bắt buộc phải ký không?
- 4.2 Hợp đồng thử việc 2 tháng có hợp pháp không?
- 4.3 Hợp đồng thử việc có đóng BHXH không?
- 4.4 Thử việc nghỉ ngang có cần báo trước không?
- 4.5 Có được gia hạn hợp đồng thử việc khi chưa đánh giá xong không?
- 4.6 Lương thử việc có thể thấp hơn 85% nếu ứng viên đồng ý không?
Hợp đồng thử việc là gì? 2 cách thỏa thuận hợp pháp

Bộ luật Lao động 2019 không đặt ra một định nghĩa riêng cho hợp đồng thử việc, nhưng Điều 24 cho phép người sử dụng lao động và người lao động thỏa thuận nội dung thử việc theo hai cách. Cách thứ nhất là ghi nội dung thử việc ngay trong hợp đồng lao động. Cách thứ hai là giao kết một văn bản thử việc riêng. Đây là điểm quan trọng vì hình thức của hợp đồng thử việc hoặc điều khoản thử việc được chọn có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ bảo hiểm và cách xử lý khi kết thúc thử việc.
Cách 1: Ký hợp đồng thử việc riêng
Với phương án này, hai bên ký một hợp đồng thử việc độc lập trước khi quyết định có ký hợp đồng lao động chính thức hay không. Văn bản hợp đồng thử việc nên ghi rõ vị trí, mô tả công việc, thời gian thử việc, lương, kỳ trả lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và trang bị bảo hộ lao động nếu công việc có yêu cầu. Bộ Tư pháp hiện cũng công bố mẫu tham khảo để doanh nghiệp và người lao động đối chiếu khi soạn thảo
Cách 2: Ghi nội dung thử việc trong hợp đồng lao động
Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng lao động ngay từ đầu và đưa điều khoản thử việc vào hợp đồng. Cách này thường được người dùng gọi là hợp đồng lao động thử việc, nhưng cần hiểu đúng rằng đây vẫn là hợp đồng lao động có nội dung thử việc, không phải một loại hợp đồng lao động thứ ba. Nếu hợp đồng lao động thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc thì nghĩa vụ bảo hiểm được xác định theo Luật Bảo hiểm xã hội và văn bản hướng dẫn hiện hành.
Trường hợp không áp dụng thử việc
Khoản 3 Điều 24 Bộ luật Lao động quy định không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng. Vì vậy, HR không nên mặc định mọi vị trí tuyển dụng đều phải qua thử việc hoặc đều cần một hợp đồng thử việc riêng. Về phía ứng viên, nếu hợp đồng chính thức có thời hạn dưới 01 tháng nhưng vẫn kèm một giai đoạn thử việc, nên yêu cầu doanh nghiệp giải thích và điều chỉnh trước khi ký.
Kiểm tra nhanh: trước khi ký, hãy xác định rõ bạn đang ký hợp đồng thử việc riêng hay hợp đồng lao động có điều khoản thử việc. Khác biệt này có thể làm thay đổi cách áp dụng BHXH và thủ tục sau khi giai đoạn thử việc kết thúc.
7 quy định về hợp đồng thử việc cần biết trong năm 2026

1. Mỗi công việc chỉ được thử việc một lần
Thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận dựa trên tính chất và mức độ phức tạp của công việc, nhưng một người lao động chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Nếu sau khi hết thời hạn, doanh nghiệp tiếp tục yêu cầu thử lại đúng vị trí với cùng nội dung công việc, HR cần rà soát lại tính hợp pháp của cách áp dụng. Nếu người lao động chuyển sang một công việc thực sự khác, việc đánh giá phải dựa vào bản chất công việc mới chứ không chỉ dựa trên tên chức danh.
2. Thời gian thử việc có 4 mức tối đa
Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 chia thời gian thử việc tối đa thành bốn nhóm. Đây là giới hạn tối đa của hợp đồng thử việc, không phải thời gian bắt buộc; hai bên có thể thỏa thuận thời gian ngắn hơn nếu phù hợp.
| Nhóm công việc | Thời gian thử việc tối đa |
|---|---|
| Người quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luật liên quan | Không quá 180 ngày |
| Công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên | Không quá 60 ngày |
| Công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ | Không quá 30 ngày |
| Công việc khác | Không quá 06 ngày làm việc |
Ví dụ, một vị trí tuyển dụng yêu cầu trình độ đại học có thể thỏa thuận thời gian thử việc tối đa 60 ngày. Điều này không có nghĩa doanh nghiệp bắt buộc phải áp dụng đủ 60 ngày. Khi soạn hợp đồng thử việc, nên ghi ngày bắt đầu và ngày kết thúc cụ thể để tránh tranh luận về cách tính thời gian.
3. Hợp đồng phải có các nội dung chủ yếu theo Điều 24
Theo khoản 2 Điều 24, nội dung chủ yếu của hợp đồng thử việc gồm thời gian thử việc và một số nội dung được dẫn chiếu từ Điều 21 Bộ luật Lao động. Có thể hệ thống thành các nhóm thông tin thực tế sau: thông tin người sử dụng lao động; thông tin người lao động; công việc và địa điểm làm việc; mức lương, hình thức và kỳ hạn trả lương, phụ cấp cùng khoản bổ sung nếu có; thời giờ làm việc và nghỉ ngơi; trang bị bảo hộ lao động.
- Ghi đúng tên pháp lý và địa chỉ của doanh nghiệp.
- Ghi họ tên, thông tin nhận diện và nơi cư trú của người lao động.
- Mô tả công việc đủ cụ thể để có căn cứ đánh giá đạt hay không đạt.
- Ghi rõ thời gian thử việc và mức lương.
- Nêu thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và bảo hộ lao động nếu có.
Để giảm tranh chấp, HR nên bổ sung vào hợp đồng thử việc tiêu chí đánh giá, người đánh giá, thời điểm thông báo kết quả và nguyên tắc bàn giao tài sản. Đây có thể không phải toàn bộ nội dung bắt buộc theo Điều 24, nhưng rất hữu ích về quản trị và chứng minh thỏa thuận.
4. Lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc
Điều 26 Bộ luật Lao động quy định tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Vì vậy, khi đọc mẫu hợp đồng thử việc, ứng viên không nên chỉ nhìn vào con số nhận thực tế mà cần đối chiếu mức lương của chính công việc đang thử. HR cũng nên ghi rõ mức lương, hình thức trả và kỳ hạn trả để hạn chế tranh chấp.
Ví dụ, nếu mức lương của công việc sau thử việc được xác định là 12.000.000 đồng mỗi tháng thì 85% tương ứng 10.200.000 đồng. Con số thực tế có thể cao hơn nếu hai bên thỏa thuận. Các khoản phụ cấp và bổ sung khác trong hợp đồng thử việc nên được ghi riêng để người lao động hiểu rõ tổng thu nhập và căn cứ chi trả.
5. Hợp đồng thử việc có đóng BHXH không phụ thuộc hình thức ký
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý trong quy định về thử việc năm 2026. Khoản 5 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP xác định người lao động làm việc theo hợp đồng thử việc theo pháp luật lao động không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Vì vậy, nếu hai bên chỉ ký hợp đồng thử việc riêng, người lao động không thuộc diện đóng BHXH bắt buộc theo hợp đồng đó.
Ngược lại, nếu nội dung thử việc được ghi trong một hợp đồng lao động thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc, nghĩa vụ BHXH được xác định theo hợp đồng lao động. Luật Bảo hiểm xã hội 2024 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 quy định người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc hợp đồng xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên thuộc nhóm tham gia BHXH bắt buộc theo điều kiện luật định.
| Hình thức thỏa thuận | BHXH bắt buộc trong giai đoạn thử việc |
|---|---|
| Hợp đồng thử việc riêng | Không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc theo khoản 5 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP |
| Thử việc ghi trong hợp đồng lao động thuộc diện BHXH bắt buộc | Thực hiện BHXH theo hợp đồng lao động |
Do đó, câu hỏi hợp đồng thử việc có đóng BHXH không không nên trả lời chỉ bằng có hoặc không mà phải kiểm tra loại văn bản đang ký. Tương tự, với câu hỏi thử việc có phải đóng bảo hiểm không, cần tách riêng BHXH bắt buộc và các chế độ bảo hiểm khác theo từng trường hợp cụ thể.
6. Kết thúc thử việc, doanh nghiệp phải thông báo kết quả
Khi hết thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả cho người lao động. Nếu đạt yêu cầu và trước đó thử việc được ghi trong hợp đồng lao động, hai bên tiếp tục thực hiện hợp đồng đã ký. Nếu trước đó ký hợp đồng thử việc riêng, người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động khi người lao động đạt yêu cầu. Nếu không đạt, hợp đồng hoặc thỏa thuận liên quan được chấm dứt theo Điều 27.
7. Trong thời gian thử việc có thể nghỉ mà không cần báo trước
Khoản 2 Điều 27 cho phép mỗi bên hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có nội dung thử việc trong thời gian thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Về quản trị, dù pháp luật không buộc báo trước trong trường hợp này, người lao động và doanh nghiệp vẫn nên thông tin sớm, bàn giao tài sản và xác nhận công việc đã thực hiện để tránh phát sinh tranh chấp về lương hoặc tài sản.
Nếu hợp đồng bạn đang cầm có thời gian thử việc dài hơn bảng trên, lương dưới 85% mức lương của công việc hoặc không xác định rõ loại hợp đồng, nên yêu cầu làm rõ trước khi ký. Một lần kiểm tra vài phút có thể giảm đáng kể rủi ro về sau.
Mẫu hợp đồng thử việc 2026 và checklist trước khi ký

Một mẫu hợp đồng thử việc tốt không nên chỉ là biểu mẫu điền tên rồi ký. Nội dung cần phản ánh đúng công việc thực tế và giới hạn thử việc của vị trí. Bộ Tư pháp có đăng mẫu tham khảo; doanh nghiệp có thể dùng làm điểm đối chiếu, sau đó điều chỉnh cho phù hợp cơ cấu và chính sách nội bộ, miễn không làm giảm quyền tối thiểu mà pháp luật quy định. Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp
Xem thêm: Hợp đồng thử việc 2 tháng có phải đóng BHXH bắt buộc?
Khung mẫu hợp đồng thử việc tham khảo
Tên văn bản: HỢP ĐỒNG THỬ VIỆC
Thông tin người sử dụng lao động: tên doanh nghiệp, địa chỉ, người đại diện, chức vụ.
Thông tin người lao động: họ tên, ngày sinh, nơi cư trú, số giấy tờ nhận diện.
Điều 1. Công việc và địa điểm làm việc: nêu vị trí, nhiệm vụ chính, bộ phận, địa điểm làm việc và người quản lý trực tiếp.
Điều 2. Thời gian thử việc: ghi ngày bắt đầu, ngày kết thúc và bảo đảm không vượt giới hạn pháp luật.
Điều 3. Tiền lương và phương thức trả: ghi mức lương thử việc, kỳ trả, hình thức trả, phụ cấp và khoản bổ sung nếu có. Mức lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó. Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp
Điều 4. Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi: ghi lịch làm việc, ca làm, ngày nghỉ và nguyên tắc làm thêm nếu phát sinh.
Điều 5. Quyền, nghĩa vụ và tiêu chí đánh giá: xác định trách nhiệm của mỗi bên, yêu cầu bảo mật, quản lý tài sản và tiêu chí đánh giá kết quả thử việc.
Điều 6. Kết thúc thử việc: nêu nguyên tắc thông báo kết quả, xử lý khi đạt hoặc không đạt và trách nhiệm thanh toán các khoản còn lại.
Điều 7. Hiệu lực: ghi thời điểm có hiệu lực, số bản được lập và người giữ từng bản.
Khung hợp đồng thử việc trên chỉ mang tính tham khảo. Khi công việc có yếu tố đặc thù như bảo mật dữ liệu, sở hữu trí tuệ, an toàn lao động, quản lý tài sản hoặc làm việc từ xa, doanh nghiệp nên bổ sung điều khoản phù hợp nhưng không được trái quy định bắt buộc của pháp luật.
Checklist 10 điểm trước khi ký
- Xác định rõ đây là hợp đồng thử việc riêng hay hợp đồng lao động có điều khoản thử việc.
- Đối chiếu vị trí với mức thời gian thử việc tối đa.
- Kiểm tra đã từng thử việc cùng công việc này tại doanh nghiệp hay chưa.
- Ghi ngày bắt đầu và ngày kết thúc rõ ràng.
- Kiểm tra mức lương tối thiểu bằng 85% mức lương của công việc.
- Ghi rõ phụ cấp, khoản bổ sung và kỳ trả lương nếu có.
- Mô tả công việc và tiêu chí đánh giá đủ cụ thể.
- Kiểm tra thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và trang bị bảo hộ nếu cần.
- Làm rõ BHXH dựa trên hình thức hợp đồng thực tế.
- Mỗi bên giữ một bản hoặc có bản điện tử có thể truy xuất để đối chiếu.
So sánh hợp đồng thử việc riêng và thử việc trong hợp đồng lao động
| Tiêu chí | Hợp đồng thử việc riêng | Thử việc trong hợp đồng lao động |
|---|---|---|
| Bản chất văn bản | Thỏa thuận thử việc độc lập | Hợp đồng lao động có nội dung thử việc |
| Sau khi đạt | Phải giao kết hợp đồng lao động | Tiếp tục thực hiện hợp đồng đã ký |
| BHXH bắt buộc | Không thuộc diện BHXH bắt buộc theo hợp đồng thử việc riêng | Xác định theo hợp đồng lao động và Luật BHXH |
| Chấm dứt trong thử việc | Không cần báo trước, không phải bồi thường | Quyền hủy bỏ trong thời gian thử việc được áp dụng theo Điều 27 |
Việc chọn hình thức hợp đồng thử việc hay thử việc trong hợp đồng lao động nên dựa trên nhu cầu tuyển dụng, mức độ cam kết và cách doanh nghiệp tổ chức quản trị nhân sự. Không nên chọn hợp đồng thử việc riêng chỉ vì muốn đơn giản hóa nghĩa vụ mà bỏ qua bản chất quan hệ thực tế và quyền lợi của người lao động.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng thử việc

Hợp đồng thử việc có bắt buộc phải ký không?
Không. Điều 24 cho phép hai bên thỏa thuận nội dung thử việc trong hợp đồng lao động hoặc giao kết hợp đồng thử việc riêng, chứ không bắt buộc mọi quan hệ tuyển dụng phải có một hợp đồng thử việc độc lập. Doanh nghiệp cũng có thể ký hợp đồng lao động chính thức ngay nếu không cần thử việc. Riêng hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng thì không áp dụng thử việc.
Hợp đồng thử việc 2 tháng có hợp pháp không?
Không nên mặc định 2 tháng luôn bằng 60 ngày. Với công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên, giới hạn là không quá 60 ngày; vì vậy hợp đồng thử việc ghi theo tháng vẫn phải kiểm tra số ngày thực tế từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc. Nhóm người quản lý doanh nghiệp có giới hạn tối đa 180 ngày, còn nhóm trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ chỉ tối đa 30 ngày và công việc khác tối đa 06 ngày làm việc.
Hợp đồng thử việc có đóng BHXH không?
Nếu ký hợp đồng thử việc riêng theo pháp luật lao động, người lao động không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc theo khoản 5 Điều 3 Nghị định 158/2025/NĐ-CP. Nếu thử việc được ghi trong hợp đồng lao động thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc, nghĩa vụ BHXH được xác định theo hợp đồng lao động. Vì vậy, cần kiểm tra đúng tên và bản chất văn bản trước khi kết luận.
Thử việc nghỉ ngang có cần báo trước không?
Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có nội dung thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường theo Điều 27. Dù vậy, người lao động nên thông báo cho quản lý hoặc HR để bàn giao công việc và tài sản. Việc thông báo giúp giảm tranh chấp thực tế nhưng không biến thành thời hạn báo trước bắt buộc nếu pháp luật không yêu cầu.
Có được gia hạn hợp đồng thử việc khi chưa đánh giá xong không?
Pháp luật quy định thời gian tối đa và nguyên tắc chỉ thử việc một lần đối với một công việc. Vì vậy, doanh nghiệp không nên dùng phụ lục hoặc hợp đồng mới để kéo dài giai đoạn thử việc vượt giới hạn áp dụng cho vị trí. Nếu cần tiếp tục sử dụng người lao động sau khi đã đạt yêu cầu, doanh nghiệp phải xử lý theo hình thức hợp đồng lao động phù hợp.
Lương thử việc có thể thấp hơn 85% nếu ứng viên đồng ý không?
Không nên thỏa thuận thấp hơn mức luật định. Điều 26 xác định tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Việc ứng viên đồng ý không làm mất đi mức bảo vệ tối thiểu này. Khi ký hợp đồng thử việc, nên ghi số tiền cụ thể thay vì chỉ ghi một tỷ lệ chung chung. Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp
Kết luận: một hợp đồng thử việc rõ ràng cần trả lời được bốn câu hỏi cốt lõi: thử công việc gì, thử trong bao lâu, được trả bao nhiêu và điều gì xảy ra khi kết thúc. Với năm 2026, người lao động và HR cũng cần phân biệt hợp đồng thử việc riêng với hợp đồng lao động có điều khoản thử việc để áp dụng đúng BHXH. Trước khi ký, hãy đối chiếu lại checklist 10 điểm và lưu một bản hợp đồng có thể truy xuất. Nếu cần tìm hiểu sâu hơn, bạn có thể tiếp tục xem các bài về hợp đồng lao động, chấm dứt hợp đồng và BHXH trên Pháp luật lao động.
- Hợp đồng lao động không xác định thời hạn 2026: 6 điều cần biết
- Mất sổ bảo hiểm xã hội: Hướng dẫn cấp lại sổ BHXH khi bị mất hoặc hư hỏng
- An toàn điện tại nơi làm việc 2026: 7 trường hợp doanh nghiệp có thể bị xử phạt
- Công đoàn ngành là gì? Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức
- Nghị định số 85/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Về bảo hiểm hưu trí bổ sung
















