Lương thử việc là quyền lợi người lao động cần làm rõ trước khi bắt đầu công việc mới. Không ít người chỉ hỏi mức lương sau khi ký chính thức mà bỏ qua tỷ lệ hưởng trong thời gian thử việc, dẫn đến cuối tháng mới phát hiện mức tiền nhận được thấp hơn dự kiến. Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
Điều này có nghĩa người lao động đi thử việc vẫn phải được trả lương. Mức 85% là mức sàn chứ không phải mức bắt buộc cố định, vì doanh nghiệp hoàn toàn có thể thỏa thuận trả 90%, 95% hoặc 100%. Bài viết của Pháp luật lao động sẽ giúp bạn hiểu đúng quy định lương thử việc, cách tính tiền thực tế và những điểm cần kiểm tra để tránh mất quyền lợi.
Contents
- 1 Lương thử việc là gì? Thử việc có lương không?
- 2 Lương thử việc năm 2026: 5 quy định người lao động cần biết
- 2.1 1. Lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc
- 2.2 2. Chỉ được thử việc một lần đối với một công việc
- 2.3 3. Thời gian thử việc tối đa là 180, 60, 30 hoặc 6 ngày
- 2.4 4. Có thể ghi thử việc trong hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng thử việc riêng
- 2.5 5. Trong thời gian thử việc được nghỉ không cần báo trước
- 3 Cách tính lương thử việc năm 2026 và ví dụ dễ hiểu
- 4 Trả lương thử việc dưới 85% bị xử lý thế nào?
- 5 Câu hỏi thường gặp về lương thử việc
- 5.1 Thử việc có lương không?
- 5.2 Công ty trả 80% lương thử việc có được không?
- 5.3 Lương thử việc có thể bằng 100% lương chính thức không?
- 5.4 Mức lương thử việc tối thiểu năm 2026 là bao nhiêu?
- 5.5 Thử việc có phải đóng BHXH không?
- 5.6 Nghỉ trong thời gian thử việc có được nhận lương không?
- 5.7 Thử việc 2 tháng có đúng luật không?
Lương thử việc là gì? Thử việc có lương không?

Lương thử việc là khoản tiền người lao động được trả trong giai đoạn hai bên thỏa thuận thử việc trước hoặc trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động. Bộ luật Lao động 2019 cho phép người sử dụng lao động và người lao động ghi nội dung thử việc ngay trong hợp đồng lao động hoặc ký một hợp đồng thử việc riêng. Không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 1 tháng.
Vì vậy, với câu hỏi thử việc có lương không, câu trả lời là có. Khi đã thực tế làm việc theo thỏa thuận thử việc, người lao động không phải làm miễn phí. Pháp luật đặt ra mức sàn cho lương thử việc nhằm bảo đảm người mới vào làm vẫn được trả công tương xứng.
Lương thử việc tối thiểu là bao nhiêu?
Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 quy định lương thử việc tối thiểu phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Cổng Thông Tin Dữ Liệu Chính Phủ Ví dụ, nếu mức lương của vị trí được hai bên xác định là 12.000.000 đồng mỗi tháng thì mức tối thiểu trong thời gian thử việc là 10.200.000 đồng mỗi tháng.
Cần lưu ý rằng pháp luật quy định mức tối thiểu, không quy định mức tối đa. Do đó, doanh nghiệp trả lương thử việc bằng 100% mức lương của công việc là hoàn toàn có thể nếu hai bên thống nhất.
85% lương thử việc được tính trên mức nào?
Điểm dễ nhầm nhất là nhiều người hiểu 85% được tính trên lương tối thiểu vùng hoặc một khoản mà doanh nghiệp gọi là lương cơ bản. Cách hiểu này không chính xác trong mọi trường hợp. Điều 26 sử dụng cụm từ mức lương của công việc đó, vì vậy trước khi tính mức lương thử việc, người lao động cần xác định rõ mức lương của chính vị trí đang thử việc là bao nhiêu.
Ví dụ, nếu offer ghi mức lương công việc là 15 triệu đồng mỗi tháng nhưng phần thử việc chỉ ghi 8 triệu đồng thì tỷ lệ thực tế chỉ khoảng 53,3%, thấp hơn mức sàn 85%. Người lao động nên yêu cầu làm rõ ngay trước ngày nhận việc thay vì chờ tới kỳ trả lương thử việc.
Lương thử việc năm 2026: 5 quy định người lao động cần biết

1. Lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương của công việc
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đang thử. Cổng Thông Tin Dữ Liệu Chính Phủ Nếu vị trí có mức lương 20 triệu đồng thì mức lương thử việc tối thiểu tương ứng là 17 triệu đồng mỗi tháng.
Người lao động cũng không nên hiểu 85% là mức mặc định mà mình chỉ có thể nhận. Nếu chính sách công ty trả 100% hoặc bạn đàm phán được tỷ lệ cao hơn thì thỏa thuận đó có lợi hơn và không trái với quy định này.
2. Chỉ được thử việc một lần đối với một công việc
Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận theo tính chất, mức độ phức tạp của công việc nhưng chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Cổng Thông Tin Dữ Liệu Chính Phủ Vì vậy, doanh nghiệp không thể kết thúc một đợt thử việc rồi yêu cầu người lao động thử lại chính công việc đó chỉ để tiếp tục trả lương thử việc.
Nếu chuyển sang một công việc thực sự khác, việc có thỏa thuận thử việc mới hay không cần xem xét theo công việc mới và nội dung thỏa thuận cụ thể.
3. Thời gian thử việc tối đa là 180, 60, 30 hoặc 6 ngày
Thời gian thử việc không được kéo dài tùy ý. Bộ luật Lao động 2019 quy định bốn mốc tối đa như sau. Cổng Thông Tin Dữ Liệu Chính Phủ
| Nhóm công việc | Thời gian thử việc tối đa |
|---|---|
| Công việc của người quản lý doanh nghiệp thuộc trường hợp luật quy định | 180 ngày |
| Công việc yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên | 60 ngày |
| Công việc yêu cầu trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ | 30 ngày |
| Công việc khác | 6 ngày làm việc |
Ví dụ, một vị trí yêu cầu trình độ đại học có thể thỏa thuận thử việc 1 tháng hoặc 2 tháng nhưng không được vượt quá 60 ngày. Trong toàn bộ thời gian hợp pháp đó, lương thử việc vẫn phải đáp ứng mức tối thiểu 85%.
4. Có thể ghi thử việc trong hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng thử việc riêng
Điều 24 Bộ luật Lao động 2019 cho phép hai cách: ghi nội dung thử việc trong hợp đồng lao động hoặc giao kết một hợp đồng thử việc riêng. Cổng Thông Tin Dữ Liệu Chính Phủ Người lao động nên đọc kỹ hình thức đang ký vì nó còn ảnh hưởng đến việc xác định quan hệ lao động, bảo hiểm và thủ tục sau khi thử việc đạt yêu cầu.
Khi kết thúc thử việc, doanh nghiệp phải thông báo kết quả. Nếu thử việc đạt yêu cầu và nội dung thử việc nằm trong hợp đồng lao động thì hai bên tiếp tục thực hiện hợp đồng đã ký. Nếu ký hợp đồng thử việc riêng thì người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động khi đạt yêu cầu.
5. Trong thời gian thử việc được nghỉ không cần báo trước
Khoản 2 Điều 27 Bộ luật Lao động 2019 quy định trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
Quyền nghỉ không báo trước không đồng nghĩa với việc mất lương thử việc của khoảng thời gian đã làm. Người lao động nên lưu bảng chấm công, email giao việc, tin nhắn và thỏa thuận tiền lương để thuận tiện đối chiếu khi thanh toán.
Xem thêm: Nghị định 293/2025/NĐ-CP về mức lương tối thiểu
Cách tính lương thử việc năm 2026 và ví dụ dễ hiểu
Công thức tính mức lương thử việc tối thiểu
Cách tính lương thử việc cơ bản có thể thực hiện theo công thức: mức lương của công việc nhân 85%.
| Mức lương của công việc | Lương thử việc tối thiểu 85% |
|---|---|
| 8.000.000 đồng | 6.800.000 đồng |
| 10.000.000 đồng | 8.500.000 đồng |
| 12.000.000 đồng | 10.200.000 đồng |
| 15.000.000 đồng | 12.750.000 đồng |
| 20.000.000 đồng | 17.000.000 đồng |
Đây là mức sàn. Nếu hợp đồng, thư mời nhận việc hoặc chính sách doanh nghiệp quy định lương thử việc bằng 90% hoặc 100% thì phải áp dụng mức đã thỏa thuận đó.
Cách tính lương khi thử việc không đủ tháng
Nếu người lao động chỉ thử việc một phần của tháng, số tiền cần căn cứ vào hình thức trả lương, số ngày hoặc giờ thực tế làm việc và thỏa thuận giữa hai bên. Không nên tự động lấy lương tháng chia cho 30 trong mọi trường hợp.
Ví dụ, nếu mức lương thử việc theo thỏa thuận là 10.200.000 đồng một tháng và doanh nghiệp xác định kỳ đó có 24 ngày làm việc để tính lương, người lao động thực tế làm 12 ngày thì tiền tương ứng theo cách tính này là 5.100.000 đồng, trước khi xét các khoản khác nếu có. Cần ưu tiên công thức trả lương đã được hai bên thống nhất hợp pháp.
Lương thử việc và lương tối thiểu vùng 2026 khác nhau thế nào?
Lương thử việc tối thiểu và lương tối thiểu vùng là hai khái niệm không nên đánh đồng. Mức 85% của Điều 26 được tính trên mức lương của công việc đó, chứ pháp luật không quy định một bảng tiền lương thử việc cố định cho Vùng I, II, III và IV.
Từ ngày 01/01/2026, Nghị định 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu tháng là 5.310.000 đồng ở Vùng I, 4.730.000 đồng ở Vùng II, 4.140.000 đồng ở Vùng III và 3.700.000 đồng ở Vùng IV; mức tối thiểu giờ tương ứng là 25.500 đồng, 22.700 đồng, 20.000 đồng và 17.800 đồng. Các mức này áp dụng theo phạm vi của nghị định đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.
| Vùng | Lương tối thiểu tháng năm 2026 | Lương tối thiểu giờ năm 2026 |
|---|---|---|
| I | 5.310.000 đồng | 25.500 đồng |
| II | 4.730.000 đồng | 22.700 đồng |
| III | 4.140.000 đồng | 20.000 đồng |
| IV | 3.700.000 đồng | 17.800 đồng |
Vì vậy, khi kiểm tra mức lương thử việc tối thiểu, trước hết hãy xác định mức lương của vị trí công việc, hình thức hợp đồng và vùng áp dụng. Không nên đơn giản lấy 85% lương tối thiểu vùng rồi coi đó là lương thử việc hợp pháp cho mọi công việc.
Trả lương thử việc dưới 85% bị xử lý thế nào?
Trả lương thử việc thấp hơn mức luật định có thể khiến người sử dụng lao động bị xử phạt. Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định phạt từ 2 triệu đến 5 triệu đồng đối với người sử dụng lao động có hành vi trả tiền lương trong thời gian thử việc thấp hơn 85% mức lương của công việc đó.
Mức phạt áp dụng từ ngày 10/9/2026
Nghị định 283/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/09/2026. Điều 16 của nghị định tiếp tục quy định mức phạt từ 2 triệu đến 5 triệu đồng đối với người sử dụng lao động là cá nhân khi trả lương thử việc thấp hơn thỏa thuận hoặc thấp hơn 85% mức lương của công việc đó. Mức phạt đối với tổ chức bằng 2 lần mức phạt đối với cá nhân.
Đáng chú ý, Nghị định 283/2026/NĐ-CP còn quy định biện pháp khắc phục là buộc người sử dụng lao động trả đủ tiền lương của công việc đó cho người lao động đối với hành vi vi phạm thuộc trường hợp được nêu tại Điều 16. Vì vậy, người lao động không nên cho rằng doanh nghiệp chỉ cần nộp phạt là có thể bỏ qua quyền lợi tiền lương.
Người lao động nên làm gì khi bị trả thiếu lương?
Nếu phát hiện lương thử việc thấp hơn thỏa thuận hoặc thấp hơn 85%, trước hết hãy kiểm tra lại thư mời nhận việc, hợp đồng, bảng chấm công và bảng lương. Sau đó nên trao đổi bằng email hoặc văn bản với HR, kế toán hoặc người có thẩm quyền để yêu cầu giải thích cách tính.
Bạn nên lưu các tài liệu như hợp đồng thử việc, hợp đồng lao động, tin tuyển dụng có ghi mức lương, email offer, tin nhắn xác nhận, bảng chấm công, phiếu lương và sao kê nhận tiền. Những tài liệu này giúp xác định mức lương của công việc, tỷ lệ lương thử việc và thời gian thực tế đã làm.
Nếu số tiền nhận được không khớp, hãy tính lại theo mức tối thiểu 85% trước khi xác nhận bảng lương. Bạn cũng có thể lưu bài viết này của Pháp luật lao động để đối chiếu khi nhận offer hoặc bắt đầu một công việc mới.
Checklist 7 điểm cần kiểm tra trước khi thử việc
- Mức lương của công việc sau khi hết thử việc là bao nhiêu.
- Tỷ lệ lương thử việc là 85%, 90%, 95% hay 100%.
- Thời gian thử việc có đúng giới hạn 180, 60, 30 hoặc 6 ngày hay không.
- Thử việc được ghi trong hợp đồng lao động hay hợp đồng thử việc riêng.
- Ngày trả lương và cách tính khi không làm đủ tháng.
- Các khoản phụ cấp, hỗ trợ và thưởng có được trả trong thời gian thử việc hay không.
- Thời điểm thông báo kết quả và thủ tục ký hoặc tiếp tục hợp đồng sau khi đạt yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp về lương thử việc

Thử việc có lương không?
Có. Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 quy định tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Vì vậy, việc gọi giai đoạn đầu là thử việc không đồng nghĩa người lao động phải làm miễn phí.
Công ty trả 80% lương thử việc có được không?
Không, nếu 80% được tính trên mức lương của công việc đó thì thấp hơn mức sàn 85% tại Điều 26. Người lao động nên yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh mức lương thử việc trước khi ký hoặc khi phát hiện sai lệch. Từ ngày 10/09/2026, hành vi trả thấp hơn thỏa thuận hoặc dưới 85% thuộc nhóm có thể bị phạt theo Điều 16 Nghị định 283/2026/NĐ-CP.
Lương thử việc có thể bằng 100% lương chính thức không?
Có. Pháp luật chỉ đặt ra mức tối thiểu là 85% chứ không cấm doanh nghiệp trả cao hơn. Vì vậy, lương thử việc bằng 100% mức lương của công việc là hợp pháp nếu hai bên thỏa thuận.
Mức lương thử việc tối thiểu năm 2026 là bao nhiêu?
Không có một số tiền cố định áp dụng cho mọi người lao động trên toàn quốc. Mức lương thử việc tối thiểu được xác định ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó. Ví dụ công việc có mức lương 10 triệu đồng thì số tiền tối thiểu là 8,5 triệu đồng; nếu mức lương công việc là 15 triệu đồng thì tối thiểu là 12,75 triệu đồng.
Thử việc có phải đóng BHXH không?
Cần phân biệt loại hợp đồng. Theo hướng dẫn của BHXH Việt Nam và cơ quan BHXH năm 2026, người làm việc theo hợp đồng thử việc riêng theo pháp luật lao động không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Ngược lại, nếu hai bên ký hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 1 tháng trở lên và trong hợp đồng có bao gồm thời gian thử việc thì thời gian đó thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc theo trường hợp được hướng dẫn.
Nghỉ trong thời gian thử việc có được nhận lương không?
Có. Khoản 2 Điều 27 cho phép mỗi bên hủy bỏ thỏa thuận trong thời gian thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Việc chấm dứt thử việc không làm mất quyền đối với lương thử việc tương ứng thời gian người lao động đã thực tế làm việc theo thỏa thuận.
Thử việc 2 tháng có đúng luật không?
Có thể đúng hoặc sai tùy công việc. Với công việc có chức danh nghề nghiệp yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên, thời gian thử việc tối đa là 60 ngày. Với nhóm yêu cầu trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật hoặc nhân viên nghiệp vụ thì tối đa 30 ngày; công việc khác tối đa 6 ngày làm việc. Do đó, không nên mặc định mọi vị trí đều được thử việc 2 tháng.
Có 5 điều người lao động nên nhớ về lương thử việc: tiền lương ít nhất bằng 85% mức lương của công việc; chỉ thử việc một lần cho một công việc; thời gian thử việc phải đúng giới hạn; có thể thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động hoặc hợp đồng riêng; và trong thời gian thử việc hai bên có thể chấm dứt mà không cần báo trước, không phải bồi thường.
Trước khi nhận việc, hãy yêu cầu ghi rõ mức lương thử việc, thời hạn và cách trả lương bằng văn bản. Theo dõi Pháp luật lao động để cập nhật quy định mới và tự kiểm tra quyền lợi trước khi ký hợp đồng.
- Phụ lục hợp đồng lao động là gì? 5 trường hợp nên lập và 3 lưu ý khi ký
- Nghị định số 93/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Nhà giáo
- Nghị định số 219/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam
- Đoàn viên ưu tú là gì? Tiêu chuẩn và 3 quy trình xét chọn
- Tài khoản 334: 8 nghiệp vụ hạch toán kế toán thường gặp















