Người lao động là gì? 8 quyền và nghĩa vụ cần biết năm 2026

Người lao động là chủ thể trung tâm của quan hệ lao động nhưng không phải ai đang thực hiện một công việc có thu nhập cũng mặc nhiên được xác định là người lao động theo pháp luật. Việc xác định đúng tư cách này ảnh hưởng trực tiếp đến hợp đồng, tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ phép, bảo hiểm, quyền chấm dứt hợp đồng và cách giải quyết tranh chấp.

Đặc biệt trong năm 2026, người lao động và bộ phận HR nên sử dụng văn bản pháp luật đã được cập nhật thay vì chỉ tham khảo những bài viết dựa trên quy định cũ. Văn bản hợp nhất số 18/VBHN-VPQH về Bộ luật Lao động được Văn phòng Quốc hội ban hành ngày 12 tháng 2 năm 2026, hợp nhất Bộ luật Lao động 2019 với các sửa đổi có liên quan đến năm 2026.

Bài viết của Pháp luật lao động sẽ giúp bạn hiểu khái niệm người lao động, phân biệt quan hệ lao động với các hình thức làm việc khác và nắm được 8 nhóm quyền, nghĩa vụ quan trọng nhất để áp dụng trong thực tế.

Nghỉ hưu năm 2026: 7 điều cần biết về tuổi, điều kiện và hồ sơ hưởng lương hưu

Contents

Người lao động là gì theo pháp luật năm 2026?

Người lao động làm việc tại doanh nghiệp theo pháp luật lao động
Người lao động làm việc trong doanh nghiệp và chịu sự quản lý của người sử dụng lao động.

Theo khoản 1 Điều 3 của Bộ luật Lao động, người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động. Độ tuổi lao động tối thiểu về nguyên tắc là đủ 15 tuổi, trừ các trường hợp sử dụng lao động chưa thành niên được pháp luật quy định riêng.

Như vậy, khái niệm người lao động không chỉ được xác định bằng chức danh, tên hợp đồng hay cách doanh nghiệp gọi một vị trí. Điều quan trọng là bản chất của mối quan hệ giữa hai bên.

3 dấu hiệu để xác định một người là người lao động

Có thể ghi nhớ ba dấu hiệu cốt lõi sau:

  • Có thỏa thuận làm việc: một bên thực hiện công việc cho bên còn lại.
  • Có trả công hoặc tiền lương: công việc được thực hiện để đổi lấy khoản thu nhập đã thỏa thuận.
  • Có sự quản lý, điều hành hoặc giám sát: người làm việc chịu sự phân công, kiểm soát hoặc tổ chức công việc của người sử dụng lao động.

Khi đồng thời xuất hiện các đặc điểm này, quan hệ giữa hai bên có thể mang bản chất của quan hệ lao động và chịu sự điều chỉnh của pháp luật lao động.

Độ tuổi tối thiểu của người lao động

Độ tuổi tối thiểu thông thường của người lao động là đủ 15 tuổi. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người dưới 15 tuổi tuyệt đối không được làm việc. Bộ luật Lao động có một hệ thống quy định riêng đối với lao động chưa thành niên, bao gồm điều kiện về loại công việc, thời giờ làm việc, người đại diện theo pháp luật và yêu cầu bảo đảm an toàn.

Do đó, doanh nghiệp sử dụng người chưa đủ 18 tuổi cần kiểm tra riêng các quy định dành cho lao động chưa thành niên thay vì áp dụng hoàn toàn giống người lao động trưởng thành.

Cộng tác viên có thể được coi là người lao động không?

Có thể. Điều 13 Bộ luật Lao động quy định rằng trường hợp hai bên đặt tên thỏa thuận bằng một tên gọi khác nhưng nội dung thể hiện có việc làm được trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì thỏa thuận đó vẫn có thể được coi là hợp đồng lao động.

Vì vậy, việc ghi trên văn bản là hợp đồng cộng tác viên, hợp đồng khoán hay hợp đồng dịch vụ không tự động loại trừ quan hệ lao động. HR và người làm việc cần xem xét cách công việc thực tế được tổ chức.

Phân biệt người lao động và người làm việc không có quan hệ lao động

Hợp đồng giữa người lao động và người sử dụng lao động
Thỏa thuận về công việc, tiền lương và quản lý là cơ sở quan trọng để xác định quan hệ với người lao động.

Bộ luật Lao động phân biệt người lao động với người làm việc không có quan hệ lao động. Nhóm thứ hai là người thực hiện công việc nhưng không dựa trên cơ sở thuê mướn bằng hợp đồng lao động.

Bảng so sánh các dấu hiệu cơ bản

Tiêu chíNgười lao độngNgười làm việc độc lập
Bản chất quan hệLàm việc cho người sử dụng lao độngThường tự tổ chức việc thực hiện dịch vụ hoặc công việc
Thu nhậpĐược trả tiền lương hoặc tiền công theo thỏa thuậnThường nhận phí dịch vụ hoặc tiền khoán
Quản lý và giám sátCó sự quản lý, điều hành, giám sátThường có tính độc lập cao hơn
Thời gian, địa điểmCó thể do doanh nghiệp bố trí theo hợp đồng và nội quyThường chủ động hơn tùy thỏa thuận
Chế độ lao độngĐược áp dụng các quyền lợi theo pháp luật lao động khi đủ điều kiệnQuyền lợi chủ yếu dựa trên loại hợp đồng và pháp luật tương ứng

Bảng trên chỉ có giá trị nhận diện ban đầu. Khi có tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét tổng thể bản chất giao dịch và cách hai bên thực hiện công việc, không chỉ nhìn vào tên của văn bản.

Tên gọi hợp đồng có quyết định bản chất quan hệ lao động không?

Không. Đây là điểm người lao động và doanh nghiệp thường nhầm. Ví dụ, một người được gọi là cộng tác viên nhưng phải làm việc theo lịch cố định, thực hiện nhiệm vụ do quản lý giao, chịu kiểm tra hằng ngày và được trả khoản tiền định kỳ thì cần xem xét liệu thỏa thuận đó có mang đầy đủ dấu hiệu của hợp đồng lao động hay không.

Ngược lại, một chuyên gia nhận một dự án cụ thể, tự quyết định cách thức và thời gian thực hiện, không chịu sự điều hành thường xuyên của doanh nghiệp có thể thuộc một quan hệ pháp lý khác. Việc đánh giá phải căn cứ tình huống thực tế.

8 quyền và nghĩa vụ của người lao động cần biết năm 2026

Quyền của người lao động về an toàn và điều kiện lao động
Người lao động có quyền làm việc trong điều kiện bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động.

Điều 5 Bộ luật Lao động quy định sáu nhóm quyền cụ thể, một nhóm quyền khác theo pháp luật và ba nghĩa vụ của người lao động. Để dễ áp dụng trong thực tế, Pháp luật lao động hệ thống lại thành 8 nhóm quyền và nghĩa vụ trọng tâm dưới đây.

1. Quyền làm việc và tự do lựa chọn việc làm

Người lao động có quyền làm việc, lựa chọn nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề và nâng cao trình độ nghề nghiệp. Pháp luật đồng thời bảo vệ người lao động khỏi phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động và quấy rối tình dục tại nơi làm việc.

Điều này có nghĩa doanh nghiệp không thể tùy ý sử dụng các tiêu chí bị pháp luật cấm để tước bỏ cơ hội việc làm hoặc ép người lao động thực hiện công việc trái ý chí bằng các biện pháp cưỡng ép.

2. Quyền hưởng lương, nghỉ ngơi và làm việc an toàn

Người lao động có quyền hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng nghề trên cơ sở thỏa thuận. Mức lương theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu áp dụng khi thuộc phạm vi điều chỉnh.

Bên cạnh tiền lương, người lao động được bảo đảm điều kiện an toàn, vệ sinh lao động, được nghỉ theo chế độ, nghỉ hằng năm có hưởng lương và hưởng các phúc lợi theo quy định hoặc thỏa thuận.

3. Quyền tham gia tổ chức đại diện và đối thoại

Người lao động được thành lập, gia nhập và hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động theo quy định. Người lao động cũng có quyền yêu cầu và tham gia đối thoại tại nơi làm việc, thực hiện quy chế dân chủ và tham gia thương lượng tập thể.

Đây là cơ chế quan trọng để người lao động trao đổi về tiền lương, điều kiện làm việc, thời giờ làm việc, phúc lợi và những vấn đề liên quan đến quyền, lợi ích chung.

4. Quyền từ chối công việc đe dọa tính mạng, sức khỏe

Người lao động có quyền từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng hoặc sức khỏe trong quá trình thực hiện công việc. Quyền này đặc biệt quan trọng trong các ngành sản xuất, xây dựng, khai thác, cơ khí và những môi trường có yếu tố nguy hiểm.

Tuy nhiên, việc từ chối nên dựa trên nguy cơ thực tế và được thông báo rõ ràng để doanh nghiệp có cơ sở kiểm tra, khắc phục điều kiện không an toàn.

5. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định. Tùy trường hợp, người lao động có thể phải tuân thủ thời hạn báo trước hoặc được chấm dứt mà không cần báo trước khi rơi vào trường hợp luật cho phép.

Trước khi nghỉ việc, người lao động nên kiểm tra loại hợp đồng, thời gian báo trước và căn cứ chấm dứt để hạn chế nguy cơ bị xác định là đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

6. Quyền đình công theo quy định

Đình công là một quyền được Bộ luật Lao động ghi nhận nhưng phải thực hiện đúng chủ thể, đúng trường hợp và đúng trình tự pháp luật. Không phải mọi bất đồng cá nhân với doanh nghiệp đều cho phép một người lao động tự ý tổ chức đình công.

Đối với tranh chấp lao động tập thể về lợi ích, tổ chức đại diện người lao động có thể tiến hành thủ tục đình công khi đáp ứng các điều kiện luật định.

7. Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng và thỏa thuận hợp pháp

Người lao động không chỉ có quyền mà còn phải thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và các thỏa thuận hợp pháp khác. Nội dung đã cam kết về công việc, địa điểm, thời gian, trách nhiệm và các nghĩa vụ liên quan cần được thực hiện đầy đủ.

Nếu người lao động vi phạm nghĩa vụ đã thỏa thuận, doanh nghiệp có thể áp dụng các cơ chế xử lý phù hợp nếu có căn cứ và tuân thủ đúng quy trình pháp luật.

8. Nghĩa vụ chấp hành kỷ luật và quy định pháp luật

Người lao động có nghĩa vụ chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động và tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động trong phạm vi hợp pháp. Đồng thời, người lao động phải thực hiện các quy định liên quan đến lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, BHXH, BHYT, bảo hiểm thất nghiệp và an toàn, vệ sinh lao động.

Điểm cần lưu ý là nghĩa vụ tuân theo sự quản lý không có nghĩa người lao động phải thực hiện mọi yêu cầu của cấp trên. Yêu cầu đó vẫn phải phù hợp với hợp đồng và pháp luật.

Những quyền lợi người lao động thường cần kiểm tra

Ngoài các quyền chung tại Điều 5, người lao động nên chủ động kiểm tra những quyền lợi cụ thể thường phát sinh hằng tháng hoặc hằng năm như tiền lương, làm thêm giờ, thời gian nghỉ và bảo hiểm.

Mức lương tối thiểu áp dụng từ năm 2026

Nghị định 293/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026 quy định mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.

VùngLương tối thiểu thángLương tối thiểu giờ
Vùng I5.310.000 đồng25.500 đồng
Vùng II4.730.000 đồng22.700 đồng
Vùng III4.140.000 đồng20.000 đồng
Vùng IV3.700.000 đồng17.800 đồng

Địa bàn áp dụng từng vùng được xác định theo phụ lục của nghị định. Vì vậy, người lao động không nên chỉ so mức lương của mình với một con số chung cho toàn quốc.

Xem thêm: Văn bản hợp nhất Bộ luật Lao động năm 2026

Tiền lương làm thêm giờ và làm việc ban đêm

Theo Bộ luật Lao động, người lao động làm thêm giờ được trả ít nhất bằng 150 phần trăm vào ngày làm việc bình thường, 200 phần trăm vào ngày nghỉ hằng tuần và 300 phần trăm vào ngày lễ, Tết hoặc ngày nghỉ có hưởng lương theo cách tính luật định. Người làm việc ban đêm được trả thêm ít nhất 30 phần trăm.

Khi vừa làm thêm giờ vừa làm việc ban đêm, còn có khoản trả thêm theo công thức được pháp luật quy định. HR cần tách rõ các khoản này trong bảng lương để người lao động có thể kiểm tra.

Thời giờ làm việc và nghỉ hằng tuần

Thời giờ làm việc bình thường nhìn chung không quá 8 giờ trong một ngày và 48 giờ trong một tuần. Trường hợp doanh nghiệp tổ chức theo tuần, thời giờ làm việc bình thường có thể lên đến 10 giờ trong một ngày nhưng vẫn không quá 48 giờ trong một tuần.

Mỗi tuần, người lao động về nguyên tắc được nghỉ ít nhất 24 giờ liên tục. Trong trường hợp đặc biệt do chu kỳ lao động không thể bố trí nghỉ hằng tuần, doanh nghiệp phải bảo đảm số ngày nghỉ bình quân theo quy định.

Nghỉ phép năm có hưởng lương

Người lao động làm đủ 12 tháng cho một người sử dụng lao động được nghỉ hằng năm hưởng nguyên lương theo hợp đồng. Số ngày cơ bản là 12 ngày đối với công việc trong điều kiện bình thường, 14 ngày đối với một số nhóm lao động hoặc công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và 16 ngày đối với công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.

Cứ đủ 5 năm làm việc cho cùng một người sử dụng lao động, số ngày nghỉ hằng năm của người lao động được tăng thêm một ngày. Người làm chưa đủ 12 tháng được tính số ngày phép theo tỷ lệ tương ứng với thời gian làm việc.

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp

Người lao động thuộc đối tượng tham gia bắt buộc cần được thực hiện đầy đủ các chế độ bảo hiểm theo pháp luật. Luật Bảo hiểm xã hội 2024 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025 và là một trong những căn cứ quan trọng đang áp dụng trong năm 2026.

Người lao động nên thường xuyên kiểm tra quá trình đóng bảo hiểm thay vì chỉ đến khi nghỉ việc, thai sản, ốm đau hoặc chuẩn bị nghỉ hưu mới đối chiếu dữ liệu.

Người lao động nên làm gì trước khi ký và trong quá trình thực hiện hợp đồng?

Một trong những cách tốt nhất để bảo vệ quyền lợi là kiểm tra điều kiện lao động ngay từ trước khi ký hợp đồng. Việc chỉ xem mức lương mà bỏ qua thời giờ làm việc, vị trí, phụ cấp, bảo hiểm và điều khoản chấm dứt có thể khiến người lao động gặp khó khăn về sau.

Checklist trước khi ký hợp đồng lao động

  • Kiểm tra đúng tên và thông tin pháp lý của người sử dụng lao động.
  • Xác định người ký phía doanh nghiệp có thẩm quyền hoặc được ủy quyền hợp lệ.
  • Đọc rõ chức danh, mô tả công việc và địa điểm làm việc.
  • Kiểm tra loại hợp đồng và thời hạn hợp đồng.
  • Đối chiếu mức lương, phụ cấp và các khoản bổ sung.
  • Làm rõ ngày trả lương và hình thức trả lương.
  • Kiểm tra thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ và chính sách làm thêm.
  • Làm rõ chế độ BHXH, BHYT và bảo hiểm thất nghiệp.
  • Đọc quy định về bảo mật, trách nhiệm vật chất nếu có.
  • Giữ một bản hợp đồng hoặc bản điện tử có thể truy cập được.

Hợp đồng lao động là căn cứ quan trọng để người lao động và doanh nghiệp xác định quyền, nghĩa vụ trong suốt quá trình làm việc. Vì vậy, không nên ký khi còn những điều khoản chưa hiểu rõ.

Các tài liệu nên lưu giữ trong quá trình làm việc

Người lao động nên lưu hợp đồng, phụ lục, quyết định tăng lương, bảng lương, bảng chấm công, email giao việc, thông báo thưởng, quyết định kỷ luật nếu có và các tài liệu liên quan đến quá trình đóng bảo hiểm.

Khi xảy ra tranh chấp, chứng cứ càng đầy đủ thì việc xác định diễn biến và quyền lợi càng thuận lợi. Bộ luật Lao động cũng quy định các bên có nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ khi giải quyết tranh chấp.

Lưu ý dành cho HR và người sử dụng lao động

Doanh nghiệp nên chuẩn hóa hợp đồng, nội quy và quy trình nhân sự dựa trên pháp luật đang có hiệu lực. HR cũng cần tránh sử dụng tên gọi cộng tác viên hoặc hợp đồng dịch vụ chỉ với mục đích loại bỏ các nghĩa vụ mà bản chất quan hệ lao động vẫn làm phát sinh.

Một hệ thống hồ sơ rõ ràng không chỉ bảo vệ người lao động mà còn giúp người sử dụng lao động giảm rủi ro tranh chấp và chứng minh việc tuân thủ pháp luật.

Làm gì khi quyền lợi của người lao động bị xâm phạm?

Quy trình giải quyết tranh chấp quyền lợi người lao động
Người lao động có thể sử dụng các cơ chế hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án tùy loại tranh chấp.

Khi cho rằng quyền lợi bị xâm phạm, người lao động không nên chỉ trao đổi bằng lời nói. Cách xử lý có hệ thống sẽ giúp hạn chế mất chứng cứ và tránh bỏ lỡ thời hiệu pháp luật.

Bước 1: Thu thập hợp đồng và chứng cứ

Người lao động nên xác định chính xác vấn đề đang tranh chấp như nợ lương, làm thêm giờ, sa thải, chấm dứt hợp đồng, tiền phép, bảo hiểm hay bồi thường. Sau đó tập hợp hợp đồng, bảng lương, bảng chấm công, thông báo, email và các chứng cứ liên quan.

Bước 2: Yêu cầu doanh nghiệp giải quyết

Nếu phù hợp, người lao động có thể gửi yêu cầu bằng văn bản cho bộ phận HR hoặc người có thẩm quyền của doanh nghiệp, nêu rõ sự việc, quyền lợi đang yêu cầu và căn cứ liên quan.

Việc trao đổi nội bộ có thể giúp hai bên giải quyết nhanh vấn đề trước khi phát sinh tranh chấp chính thức, đồng thời tạo dấu vết chứng minh người lao động đã yêu cầu xử lý.

Bước 3: Sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp

Đối với tranh chấp lao động cá nhân, Bộ luật Lao động xác định các chủ thể có thẩm quyền gồm hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động và Tòa án nhân dân. Nhiều tranh chấp phải qua hòa giải trước, nhưng pháp luật quy định một số trường hợp không bắt buộc hòa giải như tranh chấp về sa thải, đơn phương chấm dứt hợp đồng, một số tranh chấp về trợ cấp, bảo hiểm và các trường hợp khác được liệt kê tại Điều 188.

Do đó, người lao động cần xác định đúng loại tranh chấp trước khi lựa chọn cơ quan giải quyết. Không nên áp dụng một quy trình giống nhau cho tất cả trường hợp.

Lưu ý về thời hiệu tranh chấp lao động

Đối với tranh chấp lao động cá nhân, Điều 190 quy định thời hiệu yêu cầu hòa giải viên lao động là 6 tháng, yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động là 9 tháng và yêu cầu Tòa án giải quyết là 1 năm kể từ ngày phát hiện hành vi mà bên tranh chấp cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị vi phạm, trừ trường hợp thời gian không tính vào thời hiệu theo luật.

Vì vậy, nếu đang có tranh chấp thực tế, người lao động nên kiểm tra thời hiệu sớm thay vì chờ doanh nghiệp xử lý trong thời gian quá dài.

Gợi ý từ Pháp luật lao động: trước khi gửi khiếu nại hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp, hãy lập một bảng thời gian ghi rõ ngày xảy ra sự việc, nội dung vi phạm, số tiền hoặc quyền lợi liên quan và chứng cứ đang có. Cách này giúp quá trình làm việc với HR hoặc cơ quan có thẩm quyền rõ ràng hơn.

Câu hỏi thường gặp về người lao động

Mức lương tối thiểu của người lao động năm 2026
Mức lương tối thiểu là một trong những quyền lợi người lao động cần kiểm tra trong năm 2026.

Người lao động bao nhiêu tuổi thì được đi làm?

Độ tuổi lao động tối thiểu thông thường là đủ 15 tuổi. Tuy nhiên, pháp luật có quy định riêng cho việc sử dụng người chưa đủ 15 tuổi trong một số công việc và phải đáp ứng các điều kiện bảo vệ đặc biệt. Doanh nghiệp sử dụng lao động chưa thành niên cần kiểm tra kỹ Chương XI của Bộ luật Lao động.

Không ký hợp đồng bằng văn bản có phải là người lao động không?

Không thể chỉ dựa vào việc có hay không có một văn bản mang tên hợp đồng lao động để kết luận. Nếu thỏa thuận thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì vẫn cần xem xét bản chất quan hệ. Trong những trường hợp pháp luật yêu cầu hợp đồng bằng văn bản, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ đúng hình thức quy định.

Người lao động có được từ chối làm thêm giờ không?

Về nguyên tắc, việc sử dụng người lao động làm thêm giờ theo Điều 107 phải có sự đồng ý của người lao động và tuân thủ giới hạn thời gian. Tuy nhiên, pháp luật có một số trường hợp đặc biệt tại Điều 108 mà người sử dụng lao động có quyền yêu cầu làm thêm và người lao động không được từ chối, trừ trường hợp liên quan đến nguy cơ ảnh hưởng tính mạng, sức khỏe theo luật.

Người lao động được nghỉ phép bao nhiêu ngày một năm?

Nếu làm đủ 12 tháng cho một người sử dụng lao động, số ngày nghỉ hằng năm cơ bản là 12, 14 hoặc 16 ngày làm việc tùy đối tượng và điều kiện công việc. Cứ đủ 5 năm làm việc cho cùng người sử dụng lao động thì được tăng thêm một ngày. Người làm chưa đủ 12 tháng được tính phép theo tỷ lệ tương ứng.

Công ty có được giữ bằng gốc của người lao động không?

Không. Bộ luật Lao động nghiêm cấm người sử dụng lao động giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng hoặc chứng chỉ của người lao động khi giao kết và thực hiện hợp đồng lao động. Người lao động nên cung cấp bản sao hoặc thực hiện việc đối chiếu theo yêu cầu hợp pháp thay vì giao bản chính để doanh nghiệp giữ.

Người lao động có được ký hợp đồng với nhiều công ty không?

Có. Người lao động có thể giao kết nhiều hợp đồng lao động với nhiều người sử dụng lao động nhưng phải bảo đảm thực hiện đầy đủ những nội dung đã cam kết. Việc tham gia BHXH, BHYT, bảo hiểm thất nghiệp và chế độ liên quan khi có nhiều hợp đồng được thực hiện theo pháp luật tương ứng.

Người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát. Hiểu đúng tư cách người lao động giúp mỗi cá nhân biết mình được hưởng quyền gì, phải thực hiện nghĩa vụ nào và nên xử lý ra sao khi phát sinh vấn đề.

Đối với doanh nghiệp và HR, tuân thủ pháp luật lao động ngay từ khâu tuyển dụng, giao kết hợp đồng, trả lương, bố trí thời giờ làm việc đến chấm dứt hợp đồng là cách hiệu quả để xây dựng quan hệ lao động ổn định và hạn chế tranh chấp.

Nếu đang kiểm tra một trường hợp cụ thể, hãy đối chiếu hợp đồng, quá trình làm việc thực tế và văn bản pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm phát sinh sự việc. Pháp luật lao động sẽ tiếp tục cập nhật các quy định mới về người lao động, tiền lương, hợp đồng và bảo hiểm để bạn dễ dàng tra cứu.

avatar
Chào anh/chị,
Anh/chị đang cần tư vấn về nội dung pháp luật lao động nào ạ?