Thời gian thử việc tối đa tại doanh nghiệp là bao nhiêu? Cập nhật 2026

Thời gian thử việc tối đa là nội dung người lao động và HR nên kiểm tra ngay khi bắt đầu quan hệ làm việc. Nhiều doanh nghiệp vẫn quen áp dụng một mốc thử việc chung cho mọi vị trí, trong khi pháp luật quy định giới hạn khác nhau tùy tính chất, mức độ phức tạp và yêu cầu chuyên môn của công việc.

Trong năm 2026, thời gian thử việc tối đa theo Bộ luật Lao động hiện hành vẫn gồm 4 mốc chính: 180 ngày, 60 ngày, 30 ngày và 6 ngày làm việc. Mỗi công việc chỉ được thử việc một lần và không áp dụng thử việc với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 1 tháng.

Nếu bạn đang chuẩn bị nhận việc hoặc xây dựng quy trình tuyển dụng, xác định đúng thời gian thử việc tối đa ngay từ đầu giúp tránh kéo dài thử việc, trả lương sai mức hoặc phát sinh tranh chấp khi kết thúc giai đoạn đánh giá. Pháp luật lao động tổng hợp các mốc và lưu ý quan trọng dưới đây theo hướng dễ kiểm tra, dễ áp dụng.

Hợp đồng lao động là gì? Mẫu mới nhất và lưu ý quan trọng 2026

Xem thêm: Bộ luật Lao động hiện hành

Contents

Thời gian thử việc tối đa năm 2026 là bao lâu?

Thời gian thử việc tối đa đối với người lao động năm 2026
Thời gian thử việc tối đa được xác định theo tính chất và yêu cầu của từng công việc.

Điều 25 Bộ luật Lao động quy định thời gian thử việc tối đa căn cứ vào tính chất và mức độ phức tạp của công việc. Hai bên được thỏa thuận thời gian ngắn hơn nhưng không được vượt quá giới hạn luật định. Một công việc cũng chỉ được thử việc một lần.

Nhóm công việcThời gian thử việc tối đaLưu ý
Công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luậtKhông quá 180 ngàyKhông phải mọi chức danh có chữ quản lý đều mặc nhiên thuộc nhóm này
Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lênKhông quá 60 ngày60 ngày là giới hạn cụ thể, không nên tự quy đổi thành 2 tháng
Công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụKhông quá 30 ngàyCần căn cứ yêu cầu thực tế của vị trí
Công việc khácKhông quá 6 ngày làm việcLuật sử dụng đơn vị ngày làm việc

Bảng trên cho thấy thời gian thử việc tối đa không được áp dụng đồng loạt cho toàn bộ nhân sự. Việc xác định thời gian thử việc tối đa phải gắn với nhóm công việc cụ thể. HR cần phân loại vị trí trước khi đưa mốc thử việc vào thư mời nhận việc, hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động có nội dung thử việc.

Tối đa 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp

Mốc 180 ngày áp dụng đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp và pháp luật có liên quan. Đây là nhóm có thời gian thử việc tối đa dài nhất do đặc thù trách nhiệm quản trị và mức độ phức tạp của công việc.

Với nhóm quản lý doanh nghiệp, thời gian thử việc tối đa 180 ngày là giới hạn chứ không phải thời lượng bắt buộc. Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào tên gọi như trưởng nhóm, quản lý cửa hàng hay manager để áp dụng ngay mốc 180 ngày. Cần xác định chức danh đó có thực sự thuộc khái niệm người quản lý doanh nghiệp theo quy định liên quan hay không.

Tối đa 60 ngày với công việc cần trình độ từ cao đẳng trở lên

Đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn hoặc kỹ thuật từ cao đẳng trở lên, thời gian thử việc tối đa là 60 ngày. Đây là nhóm phổ biến với nhiều vị trí chuyên viên, kỹ sư hoặc công việc chuyên môn cao.

Điểm dễ nhầm là 60 ngày không đồng nghĩa tuyệt đối với 2 tháng dương lịch. Một khoảng thời gian từ một ngày trong tháng này đến cùng ngày của hai tháng sau có thể dài hơn 60 ngày. Vì vậy, khi ghi thời hạn, HR nên thể hiện ngày bắt đầu và ngày kết thúc rõ ràng.

Tối đa 30 ngày với trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật và nhân viên nghiệp vụ

Với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật hoặc nhân viên nghiệp vụ, thời gian thử việc tối đa là 30 ngày. Hai bên vẫn có thể thỏa thuận thời gian ngắn hơn nếu doanh nghiệp có đủ cơ sở đánh giá năng lực.

Khi tuyển dụng, doanh nghiệp nên xác định yêu cầu trình độ thực tế của công việc thay vì nâng điều kiện bằng cấp chỉ để áp dụng thời gian thử việc dài hơn.

Tối đa 6 ngày làm việc đối với công việc khác

Những công việc không thuộc ba nhóm trên có thời gian thử việc tối đa là 6 ngày làm việc. Cụm từ ngày làm việc rất quan trọng vì cách tính khác với ngày theo lịch.

HR nên thống nhất cách xác định ngày làm việc theo lịch làm việc thực tế của doanh nghiệp và ghi ngày kết thúc cụ thể để hạn chế tranh cãi.

Cách xác định thời gian thử việc tối đa đúng cho từng vị trí

Xác định thời hạn thử việc tối đa khi ký hợp đồng thử việc
Quy định thời gian thử việc tối đa cần được đối chiếu với yêu cầu của chính công việc được tuyển.

Để xác định đúng thời gian thử việc tối đa, không nên bắt đầu từ câu hỏi doanh nghiệp muốn thử việc bao lâu. Cách an toàn hơn là xác định công việc thuộc nhóm nào theo Điều 25, sau đó mới chọn thời gian phù hợp trong giới hạn tương ứng.

Không chỉ nhìn vào tên chức danh trên tin tuyển dụng

Cùng một tên chức danh nhưng yêu cầu chuyên môn ở hai doanh nghiệp có thể khác nhau. Vì vậy, thời gian thử việc tối đa nên được xác định dựa trên tính chất công việc, mức độ phức tạp và yêu cầu trình độ của vị trí, không chỉ dựa vào tên gọi.

Do đó, cùng một tên chức danh nhưng thời gian thử việc tối đa có thể cần đánh giá khác nếu yêu cầu công việc thực tế khác nhau. Ví dụ, với vị trí doanh nghiệp xác định cần trình độ cao đẳng trở lên thì giới hạn có thể là 60 ngày. Nếu công việc thuộc nhóm nhân viên nghiệp vụ hoặc cần trình độ trung cấp thì giới hạn tương ứng là 30 ngày.

Một công việc chỉ được thử việc một lần

Quy định thời gian thử việc tối đa còn đi cùng nguyên tắc mỗi công việc chỉ được thử việc một lần. Do đó, khi người lao động đã hoàn thành giai đoạn thử việc cho chính công việc đó, doanh nghiệp không nên ký thêm một đợt thử việc mới chỉ vì chưa muốn đưa ra kết luận.

Nếu người lao động chuyển sang một công việc thực sự khác, doanh nghiệp cần xem xét bản chất nhiệm vụ mới và điều kiện áp dụng thay vì mặc nhiên coi đó là cơ sở để thử việc lại.

Không áp dụng thử việc với hợp đồng lao động dưới 1 tháng

Bộ luật Lao động quy định không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 1 tháng. Quy tắc này cần được kiểm tra trước cả khi tính thời gian thử việc tối đa.

Với hợp đồng từ 1 tháng trở lên, hai bên có thể thỏa thuận nội dung thử việc trong hợp đồng lao động hoặc giao kết hợp đồng thử việc riêng, tùy cách tổ chức hồ sơ.

Ngoài thời gian thử việc tối đa, người lao động cần biết quyền lợi gì?

Lương thử việc và thời gian thử việc tối đa theo luật
Ngoài thời gian thử việc tối đa, người lao động cần kiểm tra mức lương và cách xác nhận kết quả thử việc.

Thời gian thử việc tối đa chỉ là một phần của quy định về thử việc. Người lao động còn cần chú ý mức lương, hình thức thỏa thuận, quyền hủy bỏ thỏa thuận trong thời gian thử việc và trách nhiệm thông báo kết quả khi hết thời hạn.

Lương thử việc ít nhất bằng 85 phần trăm mức lương của công việc

Tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85 phần trăm mức lương của công việc đó. Đây là mức sàn, không phải mức cố định mà mọi doanh nghiệp đều phải trả đúng 85 phần trăm.

Ví dụ, nếu mức lương của công việc được xác định là 12 triệu đồng mỗi tháng thì lương thử việc theo mức tối thiểu 85 phần trăm tương ứng 10,2 triệu đồng mỗi tháng. Doanh nghiệp có thể trả cao hơn nếu hai bên thỏa thuận. Quy định về mức 85 phần trăm nằm trong Bộ luật Lao động hiện hành.

Có thể ghi thử việc trong hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng thử việc riêng

Hai bên có thể thỏa thuận nội dung thử việc ngay trong hợp đồng lao động hoặc ký một hợp đồng thử việc riêng. Dù lựa chọn hình thức nào, thời gian thử việc tối đa vẫn phải tuân thủ giới hạn đối với công việc tương ứng.

HR nên ghi rõ công việc thử việc, mức lương, thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc và tiêu chí đánh giá để cả hai bên dễ đối chiếu. Cách ghi ngày cụ thể cũng giúp kiểm soát thời gian thử việc tối đa chính xác hơn.

Trong thời gian thử việc, hai bên có thể hủy thỏa thuận mà không cần báo trước

Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Điều này khác với cơ chế báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong nhiều trường hợp thông thường.

Khi kết thúc thời gian thử việc tối đa hoặc thời gian thử việc đã thỏa thuận ngắn hơn, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả. Nếu đạt yêu cầu, hai bên tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã có nội dung thử việc hoặc giao kết hợp đồng lao động nếu trước đó chỉ ký hợp đồng thử việc riêng.

Doanh nghiệp vượt thời gian thử việc tối đa có rủi ro gì?

Vượt thời gian thử việc tối đa có thể làm phát sinh rủi ro xử phạt và nghĩa vụ khắc phục.
Vượt thời gian thử việc tối đa có thể làm phát sinh rủi ro xử phạt và nghĩa vụ khắc phục.

Thử việc kéo dài hơn thời gian thử việc tối đa không chỉ ảnh hưởng quyền lợi người lao động mà còn tạo rủi ro tuân thủ cho doanh nghiệp. HR nên kiểm tra cả thời gian, số lần thử việc, mức lương và bước xử lý sau khi người lao động đạt yêu cầu.

Lưu ý cập nhật mức phạt trong năm 2026

Tại thời điểm ngày 18 tháng 8 năm 2026, Nghị định 12/2022/NĐ-CP vẫn là văn bản xử phạt đang có hiệu lực trong lĩnh vực lao động. Nghị định 283/2026/NĐ-CP đã được ban hành ngày 15 tháng 7 năm 2026 nhưng đến ngày 10 tháng 9 năm 2026 mới có hiệu lực.

Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP áp dụng từ ngày 10 tháng 9 năm 2026, hành vi thử việc quá một lần đối với một công việc, thử việc dài hơn thời gian đã thỏa thuận hoặc vượt thời gian thử việc tối đa, cùng một số vi phạm khác về thử việc, có thể bị xử phạt. Doanh nghiệp cần căn cứ đúng văn bản có hiệu lực tại thời điểm hành vi được xem xét để xác định mức phạt và biện pháp khắc phục.

Vì quy định xử phạt có thời điểm chuyển tiếp trong chính năm 2026, người lao động và HR nên kiểm tra văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm xử lý vụ việc thay vì chỉ dựa vào một bài hướng dẫn cũ. Đặc biệt, hồ sơ cần thể hiện rõ thời gian thử việc tối đa đã được xác định theo đúng nhóm công việc.

Checklist HR trước khi ký thỏa thuận thử việc

  • Xác định đúng công việc và yêu cầu trình độ của vị trí.
  • Đối chiếu mốc thời gian thử việc tối đa là 180 ngày, 60 ngày, 30 ngày hoặc 6 ngày làm việc.
  • Kiểm tra người lao động đã từng thử việc cho chính công việc đó hay chưa.
  • Không thỏa thuận thử việc nếu hợp đồng lao động có thời hạn dưới 1 tháng.
  • Ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc thử việc.
  • Thỏa thuận lương thử việc không thấp hơn 85 phần trăm mức lương của công việc.
  • Xây dựng tiêu chí đánh giá trước khi kết thúc thử việc.
  • Thông báo kết quả và thực hiện bước ký hoặc tiếp tục hợp đồng đúng quy định.

Kiểm soát đúng thời gian thử việc tối đa ngay từ biểu mẫu tuyển dụng giúp doanh nghiệp giảm lỗi lặp lại giữa các vị trí. Người lao động cũng có thể dùng checklist này để kiểm tra offer hoặc hợp đồng trước khi ký. Nếu mốc ghi trong hồ sơ vượt thời gian thử việc tối đa, nên trao đổi lại với HR để làm rõ căn cứ áp dụng.

Câu hỏi thường gặp về thời gian thử việc tối đa

Đánh giá nhân viên khi hết thời gian thử việc tối đa
Doanh nghiệp cần đánh giá và thông báo kết quả khi hết thời gian thử việc đã thỏa thuận.

Thử việc tối đa mấy tháng theo luật năm 2026?

Không có một số tháng áp dụng chung cho mọi vị trí. Thời gian thử việc tối đa theo luật gồm 180 ngày, 60 ngày, 30 ngày hoặc 6 ngày làm việc tùy nhóm công việc. Vì vậy, muốn biết một vị trí được thử việc bao lâu cần xác định yêu cầu của chính công việc đó.

Công ty có được thử việc 3 tháng không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào con số 3 tháng. Nếu công việc thuộc nhóm có thời gian thử việc tối đa 60 ngày thì thỏa thuận 3 tháng sẽ vượt giới hạn. Mốc dài đến 180 ngày chỉ dành cho công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luật.

Thử việc 2 tháng có luôn đúng luật không?

Không. Với nhóm công việc có giới hạn 60 ngày, doanh nghiệp phải bảo đảm thời gian thực tế không vượt 60 ngày; cách ghi 2 tháng có thể tạo chênh lệch tùy tháng. Với công việc chỉ được thử việc 30 ngày hoặc 6 ngày làm việc thì 2 tháng càng không phù hợp với thời gian thử việc tối đa.

Công ty được gia hạn thử việc nếu nhân viên chưa đạt yêu cầu không?

Pháp luật quy định mỗi công việc chỉ được thử việc một lần. Vì vậy, việc kéo dài thêm một đợt thử việc cho cùng công việc chỉ vì chưa đủ cơ sở đánh giá có rủi ro vi phạm nguyên tắc này và thời gian thử việc tối đa. Doanh nghiệp nên tổ chức đánh giá trong thời gian đã thỏa thuận và thông báo kết quả khi kết thúc.

Thử việc có bắt buộc phải đủ 60 ngày không?

Không. Thời gian thử việc tối đa 60 ngày đối với nhóm công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên là giới hạn, không phải thời lượng bắt buộc. Hai bên hoàn toàn có thể thỏa thuận thời gian thử việc tối đa ngắn hơn nếu phù hợp nhu cầu đánh giá.

Hết thử việc mà công ty chưa thông báo kết quả thì làm gì?

Người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo kết quả thử việc khi kết thúc thời gian thử việc. Người lao động nên yêu cầu HR xác nhận bằng văn bản hoặc email về kết quả và tình trạng hợp đồng. Không nên tiếp tục ở trạng thái thử việc kéo dài vượt thời gian thử việc tối đa mà không làm rõ quyền lợi và căn cứ pháp lý.

Kết luận: Năm 2026, thời gian thử việc tối đa được chia thành 4 mốc là 180 ngày, 60 ngày, 30 ngày và 6 ngày làm việc tùy loại công việc. Một công việc chỉ được thử việc một lần, lương thử việc ít nhất bằng 85 phần trăm mức lương của công việc và người sử dụng lao động phải thông báo kết quả khi kết thúc giai đoạn thử việc. Người lao động nên đối chiếu các thông tin này trước khi ký; HR nên rà soát lại biểu mẫu tuyển dụng để tránh sử dụng một mốc thử việc cho mọi chức danh.

Nếu đang chuẩn bị ký hợp đồng, hãy kiểm tra ngay chức danh, yêu cầu trình độ, mức lương và thời gian thử việc tối đa trong hồ sơ. Theo dõi Pháp luật lao động để cập nhật thêm các hướng dẫn thực tế về hợp đồng, tiền lương và quyền lợi người lao động.

avatar
Chào anh/chị,
Anh/chị đang cần tư vấn về nội dung pháp luật lao động nào ạ?